|
 |
|
Quý khách vui lòng Liên hệ với chúng tôi để được hưởng giá ưu đãi !
Hãy gọi : 1800 585818 (miễn cước cuộc gọi) hoặc 1080
| Chuyến bay Nội Địa |
Ký hiệu |
Giá vé một lượt |
Giá vé khứ hồi |
| Vé thương gia |
Vé kinh tế |
Vé thương gia |
Vé kinh tế |
|
Sai Gon - Ha Noi
|
HAN |
3.729.000 |
2.044.000 |
7.458.000 |
4.088.000 |
|
Sai Gon - Hai Phong
|
HPH |
3.729.000 |
2.044.000 |
7.458.000 |
4.088.000 |
|
Sai Gon - Da Nang
|
DAD |
2.354.000 |
1.344.000 |
4.708.000 |
2.687.000 |
|
Sai Gon - Hue
|
HUI |
2.354.000 |
1.344.000 |
4.708.000 |
2.687.000 |
|
Sai Gon - Buon Me Thuoc
|
BMV |
1.254.000 |
794.000 |
2.497.000 |
1.576.000 |
|
Sai Gon - Cam Ranh
|
NHA |
1.639.000 |
994 .000 |
3.278.000 |
1.987.000 |
|
Sai Gon - Da Lat
|
DLI |
1.639.000 |
994.000 |
3.278.000 |
1.987.000 |
|
Sai Gon - Pleiku
|
PXU |
1.639.000 |
994.000 |
3.267.000 |
1.976.000 |
|
Sai Gon - Tuy Hoa
|
TBB |
|
994.000 |
|
1.976.000 |
|
Sai Gon - Quy Nhon
|
UIH |
1.639.000 |
994.000 |
3.267.000 |
1.976.000 |
|
Sai Gon - Kien Giang
|
VKG |
|
794.000 |
|
1.576.000 |
|
Sai Gon - Ca Mau
|
CAH |
|
994.000 |
|
1.976.000 |
|
Sai Gon - Phu Quoc
|
PQC |
|
994.000 |
|
1.976.000 |
|
Sai Gon - Vinh
|
VII |
3.729.000 |
2.044.000 |
7.447.000 |
4.077.000 |
|
Sai Gon - Chu Lai
|
VCL |
|
1.344.000 |
|
2.676.000 |
|
Sai Gon - Can Tho
|
VCA |
|
794.000 |
|
1.576.000 |
|
Sai Gon - Con Dao
|
VCS |
|
994.000 |
|
1.976.000 |
|
Phu Quoc - Can Tho
|
VCA |
|
783.000 |
|
1.565.000 |
|
Ha Noi - Da Nang
|
DAD |
2.354.000 |
1.344.000 |
4.708.000 |
2.687.000 |
|
Ha Noi - Cam Ranh
|
NHA |
3.179.000 |
2.044.000 |
6.358.000 |
4.088.000 |
|
Ha Noi - Dien Bien
|
DIN |
|
994.000 |
|
1.976.000 |
|
Ha Noi - Hue
|
HUI |
2.354.000 |
1.344.000 |
4.708.000 |
2.687.000 |
|
Ha Noi - Da Lat
|
DLI |
3.179.000 |
2.044.000 |
6.347.000 |
4.077.000 |
|
Ha Noi - Buon Me Thuot
|
BMV |
3.179.000 |
2.044.000 |
6.347.000 |
4.077.000 |
|
Ha Noi - Son La
|
SQH |
|
|
|
|
|
Da Nang - Buon Me Thuot
|
BMV |
|
994.000 |
|
1.976.000 |
|
Da Nang - Cam Ranh
|
NHA |
1.639.000 |
994.000 |
3.278.000 |
1.987.000 |
|
Da Nang - Pleiku
|
PXU |
|
994.000
|
|
1.976.000 |
|
Phu Quoc - Rach Gia
|
VKG |
|
783.000 |
|
1.565.000 |
|
Da Nang - Ha Noi
|
HAN |
2.354.000 |
1.344.000 |
4.708.000 |
2.687.000 |
|
Da Nang - Quy Nhon
|
UIH |
|
994.000 |
|
1.976.000 |
Lưu ý: + Tỉ giá theo hãng hàng không. + Giá trẻ em: - Dưới 2 tuổi: 10% giá vé công bố của hàng không. - Từ 2 tuổi đến dưới 12 tuổi: 75% giá vé người lớn. - Từ 12 tuổi trở lên: giá vé 100% như người lớn. + Công ty có giá khuyến mãi áp dụng cho từng thời điểm.
Vui lòng liên hệ Phòng vé máy bay trong nước : Địa chỉ : 92 Nguyễn Biểu, Quận 5, HCM Điện thoại : (84.8) 3838 2288 ( Ext 115 ) - Fax : (84.8) 3838 2299
|
|
|
|
Trở lại
|
|