|
TUYẾN DU LỊCH NƯỚC NGOÀI 國 外 旅 程
|
THỜI GIAN 時 間
|
NGÀY KHỞI HÀNH 啟 程 日
|
GIÁ VND 價 格
|
Thuế các loại 稅
|
Tổng Số Tiền 合 計
|
|
ĐÀI BẮC - CAO HÙNG - A LÝ SƠN - HOA LIÊN 台北-高雄-阿里山-花蓮
|
6N 5Đ
|
23/03 29/04
|
17.841.000 ( tương đương 939 USD)
|
950.000 (tương đương 50 USD)
|
18.791.000 (tương đương 989 USD)
|
|
HÀN QUỐC 韓國
|
6N 5Đ
|
25/04
|
15.295.000 (tương đương 805 USD)
|
2.660.000 (tương đương 140 USD)
|
17.955.000 (tương đương 945 USD)
|
|
ĐÀI LOAN 台灣寶島
|
6N 5Đ
|
29/04
|
11.780.000 (tương đương 620 USD)
|
1.140.000 (tương đương 60 USD)
|
12.920.000 (tương đương 680USD)
|
|
THÁI LAN 泰國-曼谷-巴堤雅
|
6N 5Đ
|
6, 13, 20 27/03
|
4.161.000 (tương đương 219 USD
|
1.710.000 (tương đương 90 USD)
|
5.871.000 (tương đương 309 USD)
|
|
MALAYSIA – SINGAPORE 馬來西亞-星加坡
|
7N 6Đ
|
7
14, 21 28/03
|
6.631.000 (tương đương 349 USD)
6.821.000 (tương đương 359 USD)
|
2.660.000 (tương đương 140 USD)
|
9.291.000 (tương đương 489 USD)
9.481.000 (tương đương 499 USD)
|
|
SINGAPORE - BALI 星加坡 – 巴里
|
5N 4Đ
|
|
|
|
|
|
SINGAPORE 星加坡
|
4N 3Đ
|
6, 13, 20 27/03
|
4.731.000 (tương đương 249 USD)
|
2.660.000 (tương đương 140 USD)
|
7.581.000 (tương đương 399 USD)
|
|
HONGKONG - MACAU - DISNEYLAND 香港-迪士尼樂園-澳門
|
5N 4Đ
|
23/04
29/04
01/05
|
11.571.000 (tương đương 609 USD)
12.711.000 (tương đương 669 USD)
11.761.000 (tương đương 619 USD)
|
1.330.000 (tương đương 70 USD)
|
12.901.000 (tương đương 679 USD)
14.041.000 (tương đương 739 USD)
13.091.000 (tương đương 689 USD)
|
HONGKONG - DYSNEYLAND - MACAU - CHU HẢI - THẨM QUYẾN - QUẢNG CHÂU 香港-澳門-珠海-深圳-廣州 |
7N 6Đ |
04/04
24/04
|
11.381.000 (tương đương 599 USD)
12.521.000 (tương đương 659 USD)
|
1.330.000 (tương đương 70 USD)
|
12.711.000 (tương đương 669 USD)
13.851.000 (tương đương 729 USD)
|
|
HƯỢNG HẢI – HOÀNG SƠN 上海 – 黄山
|
5N 4Đ |
|
|
|
|
BẮC KINH 北京 |
5N 4Đ |
14,21,28/01
16/02
|
6.593.000 (tương đương 339 USD)
8.344.000 (tương đương 429USD
|
3.112.000 (tương đương 160 USD)
|
9.705.000 (tương đương 499 USD)
11.456.000 (tương đương 589 USD)
|
|
THẨM QUYẾN - BẮC KINH
THƯỢNG HẢI – TÔ CHÂU – HÀN CHÂU 深圳-北京-上海-蘇州-杭州 |
7N 6Đ
|
7, 14, 21 28/03
|
8.151.000 (tương đương 429 USD)
|
3.230.000 (tương đương 170 USD)
|
11.381.000 (tương đương 599 USD)
|
CAMPUCHIA (Xe) 柬埔寨-吳哥窟 |
4N 3Đ |
Thứ 5 hàng tuần
|
3.401.000 (tương đương 179 USD)
|
|
3.401.000 (tương đương 179 USD)
|